使黯然 sử ảm nhiên Hán Việt: sử ảm nhiên Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 黯 (ảm) + 然 (nhiên)Hán Việtsử ảm nhiênCấu tạo使 + 黯 + 然 · sử + ảm + nhiên nghĩa thành phần: sử + ảm + nhiên Nghĩa EngCihui cloud