使鼓起 sử cổ khởi Hán Việt: sử cổ khởi Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 鼓 (cổ) + 起 (khởi)Hán Việtsử cổ khởiCấu tạo使 + 鼓 + 起 · sử + cổ + khởi nghĩa thành phần: sử + cổ + khởi Nghĩa EngCihui heave