來亨雞

lai hanh kê

Hán Việt: lai hanh kê

Tổng quan

rơm lêchho (một loại rơm ở vùng Li,vóoc,nô, Y), mũ rơm lêchho, gà lơgo

Cấu tạo: (lai) + (hanh) + (kê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rơm lêchho (một loại rơm ở vùng Li,vóoc,nô, Y), mũ rơm lêchho, gà lơgo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。脊椎動物門鳥綱雞形目。原產於義大利的來亨港,以善產卵著稱,其中以白色種的產量最多。

Eng

  • Cihui 來亨雞 áihēngjī n. <loan> leghorn (chicken) M:²zhī