來人兒

lai nhân nhi

Hán Việt: lai nhân nhi

Tổng quan

người mối lái: cò/người môi giới/trung gian

Cấu tạo: (lai) + (nhân) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 方 người mối lái; cò; người môi giới; trung gian (mua bán, thuê mượn)。舊時稱買賣、租賃、雇用等事的介紹人。
  • Cihui người mối lái: cò/người môi giới/trung gian

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊時對僱傭、租賃、買賣等中間人的稱呼。

Eng

  • Cihui 來人兒 áirénr n. <trad.> middleman in business deals or employment service