來何暮 lái hé mù · lai hà mộ Hán Việt: lai hà mộ · Pinyin: lái hé mù Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 何 (hà) + 暮 (mộ)Pinyinlái hé mùHán Việtlai hà mộCấu tạo來 + 何 + 暮 · lai + hà + mộ nghĩa thành phần: lai + hà + mộ