來勢洶洶

lái shì xiōng xiōng lai thế hung hung

Hán Việt: lai thế hung hung · Pinyin: lái shì xiōng xiōng

Tổng quan

Cấu tạo: (lai) + (thế) + (hung) + (hung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容事物或動作到來的氣勢盛大。如:「這次颱風來勢洶洶,我們的損失相當慘重。」「他來勢洶洶,顯然是有備而來。」

Eng

  • Cihui 來勢洶洶 áishìxiōngxiōng f.e. bear down menacingly

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

销声匿迹