來去匆匆
lai khứ thông thông
Hán Việt: lai khứ thông thông · Pinyin: lái qù cōng cōng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容行色匆忙,停留時間短暫。如:「你每次回家都來去匆匆,根本無法和家人好好相聚。」
Hán Việt: lai khứ thông thông · Pinyin: lái qù cōng cōng