來嚼鐵 lái jué tiě · lai tước thiết Hán Việt: lai tước thiết · Pinyin: lái jué tiě Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 嚼 (tước) + 鐵 (thiết)Pinyinlái jué tiěHán Việtlai tước thiếtCấu tạo來 + 嚼 + 鐵 · lai + tước + thiết nghĩa thành phần: lai + tước + thiết