來回兒 lai hồi nhi Hán Việt: lai hồi nhi Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 回 (hồi) + 兒 (nhi)Hán Việtlai hồi nhiCấu tạo來 + 回 + 兒 · lai + hồi + nhi nghĩa thành phần: lai + hồi + nhi Nghĩa EngCihui 來回兒 áihuír ►See láihuí