來回話 lai hồi thoại Hán Việt: lai hồi thoại Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 回 (hồi) + 話 (thoại)Hán Việtlai hồi thoạiCấu tạo來 + 回 + 話 · lai + hồi + thoại nghĩa thành phần: lai + hồi + thoại Nghĩa EngCihui 來回話 áihuíhuà n. tedious talk; repetition