來夢兒 lái mèng ér · lai mộng nhi Hán Việt: lai mộng nhi · Pinyin: lái mèng ér Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 夢 (mộng) + 兒 (nhi)Pinyinlái mèng érHán Việtlai mộng nhiCấu tạo來 + 夢 + 兒 · lai + mộng + nhi nghĩa thành phần: lai + mộng + nhi