来复日 lai phục nhật Hán Việt: lai phục nhật Tổng quan Cấu tạo: 来 (lai) + 复 (phục) + 日 (nhật)Hán Việtlai phục nhậtCấu tạo来 + 复 + 日 · lai + phục + nhật nghĩa thành phần: lai + phục + nhật Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 星期日。參見「來復」條。