來硬的

lái yìng de lai ngạnh đích

Hán Việt: lai ngạnh đích · Pinyin: lái yìng de

Tổng quan

trở nên cứng rắn | dùng vũ lực

Cấu tạo: (lai) + (ngạnh) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trở nên cứng rắn | dùng vũ lực

Eng

  • CC-CEDICT to get tough|to use force
  • Cihui to get tough; to use force