來自於 lái zì yú · lai tự vu Hán Việt: lai tự vu · Pinyin: lái zì yú Tổng quan đến từ chính Cấu tạo: 來 (lai) + 自 (tự) + 於 (vu)Pinyinlái zì yúHán Việtlai tự vuCấu tạo來 + 自 + 於 · lai + tự + vu nghĩa thành phần: lai + tự + vu Nghĩa ViệtCihui đến từ chínhEngCihui 來自於 áizìyú r.v. come/originate from