來訪的

lai phóng đích

Hán Việt: lai phóng đích

Tổng quan

sự thăm hỏi, sự thăm viếng, đang thăm, thăm viếng

Cấu tạo: (lai) + (phóng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự thăm hỏi, sự thăm viếng, đang thăm, thăm viếng