來訪者

lái fǎng zhě lai phóng giả

Hán Việt: lai phóng giả · Pinyin: lái fǎng zhě

Tổng quan

khách thăm | (tư vấn tâm lý) thân chủ

Cấu tạo: (lai) + (phóng) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khách thăm | (tư vấn tâm lý) thân chủ

Eng

  • CC-CEDICT visitor|(psychological counseling) client
  • Cihui visitor/(psychological counseling) client