來軫方遒 lái zhěn fāng qiú · lai chẩn phương tù Hán Việt: lai chẩn phương tù · Pinyin: lái zhěn fāng qiú Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 軫 (chẩn) + 方 (phương) + 遒 (tù)Pinyinlái zhěn fāng qiúHán Việtlai chẩn phương tùCấu tạo來 + 軫 + 方 + 遒 · lai + chẩn + phương + tù nghĩa thành phần: lai + chẩn + phương + tù