侈人觀聽 chǐ rén guān tīng · xỉ nhân quan thính Hán Việt: xỉ nhân quan thính · Pinyin: chǐ rén guān tīng Tổng quan Cấu tạo: 侈 (xỉ) + 人 (nhân) + 觀 (quan) + 聽 (thính)Pinyinchǐ rén guān tīngHán Việtxỉ nhân quan thínhCấu tạo侈 + 人 + 觀 + 聽 · xỉ + nhân + quan + thính nghĩa thành phần: xỉ + nhân + quan + thính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指加强人们在观感听觉上的印象。