侈侈不休 chǐ chǐ bù xiū · xỉ xỉ bất hưu Hán Việt: xỉ xỉ bất hưu · Pinyin: chǐ chǐ bù xiū Tổng quan Cấu tạo: 侈 (xỉ) + 侈 (xỉ) + 不 (bất) + 休 (hưu)Pinyinchǐ chǐ bù xiūHán Việtxỉ xỉ bất hưuCấu tạo侈 + 侈 + 不 + 休 · xỉ + xỉ + bất + hưu nghĩa thành phần: xỉ + xỉ + bất + hưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 说话没完没了;唠叨。