侈麗閎衍 chǐ lì hóng yǎn · xỉ lệ hoành diễn Hán Việt: xỉ lệ hoành diễn · Pinyin: chǐ lì hóng yǎn Tổng quan Cấu tạo: 侈 (xỉ) + 麗 (lệ) + 閎 (hoành) + 衍 (diễn)Pinyinchǐ lì hóng yǎnHán Việtxỉ lệ hoành diễnCấu tạo侈 + 麗 + 閎 + 衍 · xỉ + lệ + hoành + diễn nghĩa thành phần: xỉ + lệ + hoành + diễn