侉聲野氣 kuǎ shēng yě qì Pinyin: kuǎ shēng yě qì Tổng quan Cấu tạo: 侉 + 聲 (thanh) + 野 (dã) + 氣 (khí)Pinyinkuǎ shēng yě qìCấu tạo侉 + 聲 + 野 + 氣 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容说话既非本地口音,腔调又粗野。Tân Hoa Tự Điển 1.形容说话既非本地口音,腔调又粗野。