例假日

lì jià rì lệ giả nhật

Hán Việt: lệ giả nhật · Pinyin: lì jià rì

Tổng quan

Cấu tạo: (lệ) + (giả) + (nhật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 依照常例放的假日。如:「每逢例假日,各地觀光據點總是人潮熙攘,好不熱鬧!」

Eng

  • Cihui 例假日 ìjiàrì n. official/legal holiday