例兒扯兒 lì ér chě ér · lệ nhi xả nhi Hán Việt: lệ nhi xả nhi · Pinyin: lì ér chě ér Tổng quan Cấu tạo: 例 (lệ) + 兒 (nhi) + 扯 (xả) + 兒 (nhi)Pinyinlì ér chě érHán Việtlệ nhi xả nhiCấu tạo例 + 兒 + 扯 + 兒 · lệ + nhi + xả + nhi nghĩa thành phần: lệ + nhi + xả + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言拉拉扯扯。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言拉拉扯扯。