例儿撦儿 lệ nhân xả nhân Hán Việt: lệ nhân xả nhân Tổng quan Cấu tạo: 例 (lệ) + 儿 (nhân) + 撦 (xả) + 儿 (nhân)Hán Việtlệ nhân xả nhânCấu tạo例 + 儿 + 撦 + 儿 · lệ + nhân + xả + nhân nghĩa thành phần: lệ + nhân + xả + nhân