例外地 lì wài de · lệ ngoại địa Hán Việt: lệ ngoại địa · Pinyin: lì wài de Tổng quan cá biệt, khác thường Cấu tạo: 例 (lệ) + 外 (ngoại) + 地 (địa)Pinyinlì wài deHán Việtlệ ngoại địaCấu tạo例 + 外 + 地 · lệ + ngoại + địa nghĩa thành phần: lệ + ngoại + địa Nghĩa ViệtCihui cá biệt, khác thường