例外字 lì wài zì · lệ ngoại tự Hán Việt: lệ ngoại tự · Pinyin: lì wài zì Tổng quan ngoại lệ Cấu tạo: 例 (lệ) + 外 (ngoại) + 字 (tự)Pinyinlì wài zìHán Việtlệ ngoại tựCấu tạo例 + 外 + 字 · lệ + ngoại + tự nghĩa thành phần: lệ + ngoại + tự Nghĩa ViệtCihui ngoại lệEngCC-CEDICT exception(s)Cihui exception(s)