例外的

lệ ngoại đích

Hán Việt: lệ ngoại đích

Tổng quan

khác thường, đặc biệt, hiếm có, ngoại lệ để trừ ra, để loại ra; ngoại lệ, hay phản đối, hay bẻ bai, hay bẻ hoẹ

Cấu tạo: (lệ) + (ngoại) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khác thường, đặc biệt, hiếm có, ngoại lệ để trừ ra, để loại ra; ngoại lệ, hay phản đối, hay bẻ bai, hay bẻ hoẹ

ja

  • JMdict exceptional|unusual