例年的 lệ niên đích Hán Việt: lệ niên đích Tổng quan xuất hiện hàng năm đúng kì hạn Cấu tạo: 例 (lệ) + 年 (niên) + 的 (đích)Hán Việtlệ niên đíchCấu tạo例 + 年 + 的 · lệ + niên + đích nghĩa thành phần: lệ + niên + đích Nghĩa ViệtCihui xuất hiện hàng năm đúng kì hạn