例竟門 lì jìng mén · lệ cánh môn Hán Việt: lệ cánh môn · Pinyin: lì jìng mén Tổng quan Cấu tạo: 例 (lệ) + 竟 (cánh) + 門 (môn)Pinyinlì jìng ménHán Việtlệ cánh mônCấu tạo例 + 竟 + 門 · lệ + cánh + môn nghĩa thành phần: lệ + cánh + môn