例證材料 lì zhèng cái liào · lệ chứng tài liêu Hán Việt: lệ chứng tài liêu · Pinyin: lì zhèng cái liào Tổng quan Cấu tạo: 例 (lệ) + 證 (chứng) + 材 (tài) + 料 (liêu)Pinyinlì zhèng cái liàoHán Việtlệ chứng tài liêuCấu tạo例 + 證 + 材 + 料 · lệ + chứng + tài + liêu nghĩa thành phần: lệ + chứng + tài + liêu