侍从官

shì cóng guānthị tòng quan

Hán Việt: thị tòng quan · Pinyin: shì cóng guān

Tổng quan

sĩ quan tuỳ tùng

Cấu tạo: 侍 (thị) + 從 (tòng) + 官 (quan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quan hầu cận
  • Google Alex v6 sĩ quan tùy tùng
  • Tần suất từ sĩ quan tuỳ tùng
  • Biên soạn 侍從官 hìcóngguān n. chamberlain M:²wèi

Eng

  • Cihui 侍從官 hìcóngguān n. chamberlain M:²wèi
  • Tần suất từ 侍從官 hìcóngguān n. chamberlain M:²wèi

Đức

  • Handedict Kammerherr

Từ liên quan

Gần nghĩa

侍从 · 侍从武官 · 侍從 · 从官 · 侍从副官 · 從官