侍從武官

shì cóng wǔ guān thị tòng võ quan

Hán Việt: thị tòng võ quan · Pinyin: shì cóng wǔ guān

Tổng quan

(quân sự) sĩ quan phụ tá, sĩ quan hầu cận viên coi ngựa, viên giám mã (trong cung vua hay nhà quyền quý), quan hầu (trong cung vua Anh)

Cấu tạo: (thị) + (tòng) + (võ) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (quân sự) sĩ quan phụ tá, sĩ quan hầu cận viên coi ngựa, viên giám mã (trong cung vua hay nhà quyền quý), quan hầu (trong cung vua Anh)