侍衛長 thị vệ trường Hán Việt: thị vệ trường Tổng quan thị vệ trưởng Cấu tạo: 侍 (thị) + 衛 (vệ) + 長 (trường)Hán Việtthị vệ trườngCấu tạo侍 + 衛 + 長 · thị + vệ + trường nghĩa thành phần: thị + vệ + trường Nghĩa ViệtCihui thị vệ trưởngEngCihui 侍衛長 hìwèizhǎng n. captain of the guard M:²wèi