侍巾櫛 shì jīn zhì · thị cân trất Hán Việt: thị cân trất · Pinyin: shì jīn zhì Tổng quan Cấu tạo: 侍 (thị) + 巾 (cân) + 櫛 (trất)Pinyinshì jīn zhìHán Việtthị cân trấtCấu tạo侍 + 巾 + 櫛 · thị + cân + trất nghĩa thành phần: thị + cân + trất