侍祠官 thị từ quan Hán Việt: thị từ quan Tổng quan Cấu tạo: 侍 (thị) + 祠 (từ) + 官 (quan)Hán Việtthị từ quanCấu tạo侍 + 祠 + 官 · thị + từ + quan nghĩa thành phần: thị + từ + quan