侍箕帚

shì jī zhǒu thị ki trửu

Hán Việt: thị ki trửu · Pinyin: shì jī zhǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (ki) + (trửu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 司洒扫,借指为妻妾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.司洒扫,借指为妻妾。