侍衛長
thị vệ trường
Hán Việt: thị vệ trường
Tổng quan
thị vệ trưởng
Nghĩa
Việt
- Cihui thị vệ trưởng
Eng
- Cihui 侍衛長 hìwèizhǎng n. captain of the guard M:²wèi
ja
- JMdict captain of the guard
Hán Việt: thị vệ trường
thị vệ trưởng