侍读博士 thị độc bác sĩ Hán Việt: thị độc bác sĩ Tổng quan Cấu tạo: 侍 (thị) + 读 (độc) + 博 (bác) + 士 (sĩ)Hán Việtthị độc bác sĩCấu tạo侍 + 读 + 博 + 士 · thị + độc + bác + sĩ nghĩa thành phần: thị + độc + bác + sĩ