侏儒抹香鲸 zhūrú mǒxiāngjīng·chu nho mạt hương kình Hán Việt: chu nho mạt hương kình · Pinyin: zhūrú mǒxiāngjīng Tổng quan Cấu tạo: 侏 (chu) + 儒 (nho) + 抹 (mạt) + 香 (hương) + 鯨 (kình)Pinyinzhūrú mǒxiāngjīngHán Việtchu nho mạt hương kìnhCấu tạo侏 + 儒 + 抹 + 香 + 鯨 · chu + nho + mạt + hương + kình nghĩa thành phần: chu + nho + mạt + hương + kình Nghĩa EngCihui dwarf sperm whaleTần suất từ dwarf sperm whale Từ liên quan Gần nghĩa侏儒仓鼠 · 侏儒观戏 · 侏儒一节 · 侏儒一節 · 侏儒觀戲 · 侏儒鸟科