侏儒觀戲

zhū rǔ guān xì chu nho quan hí

Hán Việt: chu nho quan hí · Pinyin: zhū rǔ guān xì

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (nho) + (quan) + (hí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻自己没有主见,只是跟着别人说。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻自己缺乏能力,只好随人行事。