侏儒观戏 zhū rǔ guān xì·chu nho quan hí Hán Việt: chu nho quan hí · Pinyin: zhū rǔ guān xì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.比喻自己缺乏能力,只好随人行事。 Cấu tạo: 侏 (chu) + 儒 (nho) + 觀 (quan) + 戲 (hí)Pinyinzhū rǔ guān xìHán Việtchu nho quan híCấu tạo侏 + 儒 + 觀 + 戲 · chu + nho + quan + hí nghĩa thành phần: chu + nho + quan + hí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.比喻自己缺乏能力,只好随人行事。 Từ liên quan Gần nghĩa侏儒仓鼠 · 侏儒症 · 侏儒的 · 侏儒一节 · 侏儒一節 · 侏儒觀戲 · 侏儒鸟科 · 侏儒抹香鲸