侏儒一節 zhū rǔ yī jié · chu nho nhất tiết Hán Việt: chu nho nhất tiết · Pinyin: zhū rǔ yī jié Tổng quan Cấu tạo: 侏 (chu) + 儒 (nho) + 一 (nhất) + 節 (tiết)Pinyinzhū rǔ yī jiéHán Việtchu nho nhất tiếtCấu tạo侏 + 儒 + 一 + 節 · chu + nho + nhất + tiết nghĩa thành phần: chu + nho + nhất + tiết