侏儒觀戲 zhū rǔ guān xì · chu nho quan hí Hán Việt: chu nho quan hí · Pinyin: zhū rǔ guān xì Tổng quan Cấu tạo: 侏 (chu) + 儒 (nho) + 觀 (quan) + 戲 (hí)Pinyinzhū rǔ guān xìHán Việtchu nho quan híCấu tạo侏 + 儒 + 觀 + 戲 · chu + nho + quan + hí nghĩa thành phần: chu + nho + quan + hí