侏儒米 zhū rú mǐ · chu nho mễ Hán Việt: chu nho mễ · Pinyin: zhū rú mǐ Tổng quan Cấu tạo: 侏 (chu) + 儒 (nho) + 米 (mễ)Pinyinzhū rú mǐHán Việtchu nho mễCấu tạo侏 + 儒 + 米 · chu + nho + mễ nghĩa thành phần: chu + nho + mễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"侏儒粟"。