侏儒米 zhū rú mǐ·chu nho mễ Hán Việt: chu nho mễ · Pinyin: zhū rú mǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"侏儒粟"。 Cấu tạo: 侏 (chu) + 儒 (nho) + 米 (mễ)Pinyinzhū rú mǐHán Việtchu nho mễCấu tạo侏 + 儒 + 米 · chu + nho + mễ nghĩa thành phần: chu + nho + mễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"侏儒粟"。 Từ liên quan Gần nghĩa侏儒症 · 侏儒的 · 侏儒 · 侏儒仓鼠 · 侏儒粟 · 侏儒观戏 · 侏儒一节 · 侏儒一節