侖琴計 lôn cầm kế Hán Việt: lôn cầm kế Tổng quan máy đo X quang Cấu tạo: 侖 (lôn) + 琴 (cầm) + 計 (kế)Hán Việtlôn cầm kếCấu tạo侖 + 琴 + 計 · lôn + cầm + kế nghĩa thành phần: lôn + cầm + kế Nghĩa ViệtCihui máy đo X quang