供墨量 gōng mò liàng · cung mặc lượng Hán Việt: cung mặc lượng · Pinyin: gōng mò liàng Tổng quan Cấu tạo: 供 (cung) + 墨 (mặc) + 量 (lượng)Pinyingōng mò liàngHán Việtcung mặc lượngCấu tạo供 + 墨 + 量 · cung + mặc + lượng nghĩa thành phần: cung + mặc + lượng