供奉曲 cung phụng khúc Hán Việt: cung phụng khúc Tổng quan Cấu tạo: 供 (cung) + 奉 (phụng) + 曲 (khúc)Hán Việtcung phụng khúcCấu tạo供 + 奉 + 曲 · cung + phụng + khúc nghĩa thành phần: cung + phụng + khúc