供奉猴 cung phụng hầu Hán Việt: cung phụng hầu Tổng quan Cấu tạo: 供 (cung) + 奉 (phụng) + 猴 (hầu)Hán Việtcung phụng hầuCấu tạo供 + 奉 + 猴 · cung + phụng + hầu nghĩa thành phần: cung + phụng + hầu