供应商管理

cung ứng thương quản lí

Hán Việt: cung ứng thương quản lí

Tổng quan

Cấu tạo: 供 (cung) + 應 (ứng) + 商 (thương) + 管 (quản) + 理 (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui supplier management
  • Tần suất từ supplier management

Từ liên quan

Gần nghĩa

管理人之职 · 管理信息库 · 管理委员会 · 管理层收购 · 供应货款 · 管理不当 · 管理人员 · 管理人的