供应货款

cung ứng hóa khoản

Hán Việt: cung ứng hóa khoản

Tổng quan

sự vay nợ, sự cho vay, sự cho mượn, công trái, quốc trái, tiền cho vay, vật cho mượn, từ mượn (của một ngôn ngữ khác); phong tục mượn (của một dân tộc khác), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cho vay, cho mượn

Cấu tạo: 供 (cung) + 應 (ứng) + 貨 (hóa) + 款 (khoản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khoản vay

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi loan

Từ liên quan

Gần nghĩa

供应品 · 供应商 · 供应室 · 供应者 · 供应舰 · 供应链 · 供應艦 · 供应不足