供應貨款
cung ứng hóa khoản
Hán Việt: cung ứng hóa khoản
Tổng quan
sự vay nợ, sự cho vay, sự cho mượn, công trái, quốc trái, tiền cho vay, vật cho mượn, từ mượn (của một ngôn ngữ khác); phong tục mượn (của một dân tộc khác), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cho vay, cho mượn
Nghĩa
Việt
- Cihui sự vay nợ, sự cho vay, sự cho mượn, công trái, quốc trái, tiền cho vay, vật cho mượn, từ mượn (của một ngôn ngữ khác); phong tục mượn (của một dân tộc khác), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cho vay, cho mượn