管理人的 quản lí nhân đích Hán Việt: quản lí nhân đích Tổng quan giám sát Cấu tạo: 管 (quản) + 理 (lí) + 人 (nhân) + 的 (đích)Hán Việtquản lí nhân đíchCấu tạo管 + 理 + 人 + 的 · quản + lí + nhân + đích nghĩa thành phần: quản + lí + nhân + đích Nghĩa ViệtCihui giám sát