管理人的

quản lí nhân đích

Hán Việt: quản lí nhân đích

Tổng quan

giám sát

Cấu tạo: 管 (quản) + 理 (lí) + 人 (nhân) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giám sát

Từ liên quan

Gần nghĩa

人的皮肤 · 管理不当 · 管理人员 · 管理功能 · 管理委员 · 管理学院 · 管理接口 · 管理部门